Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Cardiff City hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rubin Colwill
Perry Ng
Joshua Luke Bowler
0 - 1 Joshua Luke Bowler
Cian Ashford
Famara Diedhiou
Joe Ralls
David Turnbull
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 3 | 82 | 6.95 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 2 | 58 | 6.19 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.05 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 2 | 81 | 6.29 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 71 | 6.34 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 71 | 6.43 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 43 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 55 | 7.37 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 23 | 6.95 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 3 | 78 | 7.8 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 1 | 0 | 62 | 7.62 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 56 | 8.09 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 32 | 7.26 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ