Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Charlton Athletic hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isaac Olaofe
Joe Rankin-Costello
Tyreece Campbell
1 - 1 Tyreece Campbell
Greg Docherty
Karoy Anderson
Josh Laqeretabua
Harvey Knibbs
Harvey Knibbs
Joe Rankin-Costello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 48 | 5.74 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 5 | 46 | 6.67 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 49 | 6.46 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 6 | 62 | 8.24 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 1 | 3 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 52 | 7.44 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 0 | 47 | 7.09 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 40 | 6.44 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.02 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 6 | 35 | 6.34 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ