Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Coventry City hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Dasilva
Josh Eccles
Fabio Tavares
Joel Latibeaudiere
Josh Eccles
Callum OHare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 7.23 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7.63 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 40 | 7.73 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 8.22 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 7.23 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 35 | George Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 1 | 0 | 85 | 5.89 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 93 | 90.29% | 0 | 2 | 122 | 6.21 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 5.56 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 84 | 86.6% | 1 | 1 | 111 | 5.95 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 5 | 0 | 93 | 6.19 | |
| 30 | Fabio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 62 | 6.11 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 63 | 5.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ