Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Coventry City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josh Eccles
2 - 2 Ellis Simms
Haji Wright
Josh Eccles
Kai Andrews
Bobby Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.74 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.19 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 8 | 2 | 68 | 6.26 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 38 | 5.91 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.46 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 37 | 7.47 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ