Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Hull City hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Delap
Liam Delap
Greg Docherty
0 - 2 Jaden Philogene-Bidace
Jason Eyenga Lokilo
Cyrus Christie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 7.05 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 39 | 6.68 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 26 | 5.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 57 | 6.97 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 32 | 6.81 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ