Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Ipswich Town hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Burgess
Marcus Anthony Myers-Harness
Freddie Ladapo
Dane Scarlett
Jack Taylor
2 - 1 Marcus Anthony Myers-Harness
Axel Tuanzebe
2 - 2 Marcus Anthony Myers-Harness
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.14 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 6 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 2 | 31 | 7.08 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 53 | 7.71 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 34 | 7.38 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 29 | 6.72 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 1 | 2 | 98 | 6.63 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 60 | 6.08 | |
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 8.32 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 2 | 96 | 6.02 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.44 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 5.75 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 75 | 85.23% | 1 | 1 | 98 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 10 | 0 | 63 | 6.14 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 4 | 5 | 97 | 6.77 | |
| 24 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 5 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ