Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Leeds United hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Ampadu
Sam Byram
Georginio Ruttier
Joe Rodon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 45 | 7.18 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 7.14 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 59 | 7.11 | |
| 3 | Lee Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 8 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 52 | 7.82 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 7.36 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 64 | 7.17 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 6 | 76 | 6.34 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 14 | 1 | 57 | 6.33 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 21 | Pascal Struijk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 106 | 94 | 88.68% | 0 | 2 | 116 | 6.67 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 62 | 6.21 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.27 | |
| 27 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 5 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 6 | 95 | 7.2 | |
| 22 | Archie Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ