Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Leicester City hôm nay ngày 19/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephy Mavididi
0 - 1 Stephy Mavididi
1 - 2 Kiernan Dewsbury-Hall
1 - 3 Stephy Mavididi
Hamza Choudhury
Thomas Cannon
Cesare Casadei
Harry Souttar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.54 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 40 | 6.22 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 5.74 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 2 | 71 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.77 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.36 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 28 | 8.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ