Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Middlesbrough hôm nay ngày 13/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Riley Mcgree
Jonathan Howson
Sam Greenwood
Finn Azaz
Emmanuel Latte Lath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 20 | 6.32 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 31 | 6.82 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 35 | George Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 54 | 7.4 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 61 | 7.43 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 7.54 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 44 | 7.13 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 18 | 54.55% | 1 | 0 | 69 | 7.08 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ