Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Millwall hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidomo Emakhu
Zak Sturge
Macaulay Langstaff
Caleb Taylor
Derek Mazou Sacko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 7.72 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 7.68 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 8.01 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 64 | 7.02 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 0 | 69 | 7.32 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 67 | 8.15 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 2 | 2 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 8.44 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 48 | 5.89 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 25 | 5.08 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 6.22 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 5.72 | |
| 45 | Wes Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 50 | 5.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 5.37 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 21 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ