Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Norwich City hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Rowe
Dimitris Giannoulis
Danny Batth
Grant Hanley
Kellen Fisher
Sydney van Hooijdonk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 12 | 6.27 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.85 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 2 | 28 | 7.05 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 50 | 7.14 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 6.27 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 0 | 72 | 6.07 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 82 | 6.32 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 51 | 6.41 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 35 | 6.61 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ