Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Field
Paul Smyth
Albert Adomah
Chris Willock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 7.35 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.14 | |
| 3 | Lee Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 6.68 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.83 | |
| 15 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.68 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 6 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ