Birmingham City
-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.5 1.00
u 0.72
1.60
4.60
3.55
-0.25 0.84
+0.25 0.91
1 0.90
u 0.80
2.27
4.65
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kieran Morgan
Rayan Kolli
Rhys Norrington-Davies
Kwame Poku
Isaac Hayden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 4 | 87 | 7.18 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 6 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 4 | 2 | 61 | 6.84 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 50 | 48 | 96% | 3 | 0 | 59 | 7.29 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 3 | 78 | 7.07 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 54 | 7.25 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 6.67 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 34 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 40 | 6.48 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 4 | 30 | 6.53 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.47 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 24 | 6.62 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ