Birmingham City
-0.25 0.80
+0.25 0.98
2.5 0.84
u 0.88
2.00
3.02
3.41
-0.25 0.80
+0.25 0.67
1 0.76
u 0.94
2.55
3.61
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Sheffield United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Femi Seriki
Ki-Jana Hoever
Sydie Peck
Andrew Brooks
1 - 1 Patrick Bamford
Leo Fuhr Hjelde
Japhet Tanganga
El Hadji Soumare
Thomas Cannon
Thomas Davies
Harrison Burrows
Adam Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 31 | 5.52 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 8.39 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 7 | 2 | 94 | 6.87 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 81 | 70 | 86.42% | 5 | 1 | 94 | 6.67 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 2 | 83 | 6.35 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 6.56 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 0 | 17 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 7.17 | |
| 5 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 5.52 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 9 | 6.22 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 61 | 7.03 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 44 | 5.68 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ