Kết quả trận Birmingham City vs Sheffield United, 22h00 ngày 14/03

Vòng 38
22:00 ngày 14/03/2026
Birmingham City
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Sheffield United 1
Địa điểm: St Andrews stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.98
+1.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 11
2-0
10.5 17.5
2-1
8.4 19
3-1
15.5 41
3-2
23 36
4-2
56 86
4-3
111 131
0-0
14
1-1
6.9
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Sheffield United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Sheffield United

Birmingham City Birmingham City
Phút
Sheffield United Sheffield United
23'
match red Femi Seriki
Marvin Ducksch 1 - 0 match goal
25'
25'
match change Ki-Jana Hoever
Ra sân: Danny Ings
Jack Robinson match yellow.png
28'
30'
match hong pen Sydie Peck
45'
match yellow.png Andrew Brooks
45'
match goal 1 - 1 Patrick Bamford
Kiến tạo: Harrison Burrows
Jonathan Panzo
Ra sân: Jack Robinson
match change
46'
59'
match change Leo Fuhr Hjelde
Ra sân: Callum OHare
Christoph Klarer match yellow.png
62'
Demarai Gray
Ra sân: Ibrahim Osman
match change
67'
67'
match yellow.png Japhet Tanganga
Carlos Vicente
Ra sân: Ethan Laird
match change
68'
71'
match change El Hadji Soumare
Ra sân: Jairo Riedewald
71'
match change Thomas Cannon
Ra sân: Patrick Bamford
72'
match change Thomas Davies
Ra sân: Andrew Brooks
72'
match yellow.png Harrison Burrows
August Priske
Ra sân: Jay Stansfield
match change
77'
Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Jhon Elmer Solis Romero
match change
82'
90'
match yellow.png Adam Davies

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Sheffield United

Birmingham City Birmingham City
Sheffield United Sheffield United
18
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
0
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
21
 
Đánh đầu
 
21
2
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
12
27
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
15
516
 
Số đường chuyền
 
324
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
139
 
Pha tấn công
 
60
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.74
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
2.24
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
33
 
Số quả tạt chính xác
 
5
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
16
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
August Priske
10
Demarai Gray
23
Carlos Vicente
37
Jonathan Panzo
7
Thomas Glyn Doyle
5
Phil Neumann
27
Kanya Fujimoto
26
Bright Osayi Samuel
21
Ryan Allsopp
Birmingham City Birmingham City 4-2-3-1
4-4-2 Sheffield United Sheffield United
25
Beadle
2
Laird
6
Robinson
4
Klarer
24
Iwata
8
Ho
14
Romero
17
Osman
33
Ducksch
16
Roberts
28
Stansfie...
17
Davies
38
Seriki
2
Tanganga
6
Bindon
14
Burrows
11
Brooks
42
Peck
44
Riedewal...
10
OHare
9
Ings
45
Bamford

Substitutes

7
Thomas Cannon
12
Ki-Jana Hoever
5
Leo Fuhr Hjelde
18
El Hadji Soumare
22
Thomas Davies
24
Tahith Chong
23
Tyrese Campbell
31
Luke Faxon
4
Oliver Arblaster
Đội hình dự bị
Birmingham City Birmingham City
August Priske 29
Demarai Gray 10
Carlos Vicente 23
Jonathan Panzo 37
Thomas Glyn Doyle 7
Phil Neumann 5
Kanya Fujimoto 27
Bright Osayi Samuel 26
Ryan Allsopp 21
Birmingham City Sheffield United
7 Thomas Cannon
12 Ki-Jana Hoever
5 Leo Fuhr Hjelde
18 El Hadji Soumare
22 Thomas Davies
24 Tahith Chong
23 Tyrese Campbell
31 Luke Faxon
4 Oliver Arblaster

Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
12 Phạm lỗi 9.67
6.67 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2.67
59% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.5
11.7 Phạm lỗi 10.6
7.2 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 2.5
57.4% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Birmingham City (42trận)
Chủ Khách
Sheffield United (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
10
6
4
HT-H/FT-T
2
1
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
4
HT-T/FT-H
2
3
0
0
HT-H/FT-H
6
0
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
2
2
3
HT-B/FT-B
3
4
5
3

Birmingham City Birmingham City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jack Robinson Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 1 31 5.52
33 Marvin Ducksch Tiền đạo cắm 7 4 0 20 12 60% 0 0 35 8.39
10 Demarai Gray Cánh trái 3 2 2 9 7 77.78% 3 0 19 6.59
16 Patrick Roberts Cánh phải 2 1 2 34 25 73.53% 4 0 55 6.67
24 Tomoki Iwata Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 72 65 90.28% 7 2 94 6.87
8 Paik Seung Ho Tiền vệ trụ 0 0 2 81 70 86.42% 5 1 94 6.67
37 Jonathan Panzo Trung vệ 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 38 6.43
4 Christoph Klarer Trung vệ 0 0 1 75 64 85.33% 2 2 83 6.35
2 Ethan Laird Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 26 81.25% 1 2 54 6.4
7 Thomas Glyn Doyle Tiền vệ trụ 0 0 1 13 12 92.31% 2 0 15 6.12
28 Jay Stansfield Tiền đạo cắm 2 0 1 11 8 72.73% 1 0 18 6.07
29 August Priske Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 0 2 6
25 James Beadle Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 31 7.34
14 Jhon Elmer Solis Romero Tiền vệ trụ 1 0 0 56 49 87.5% 0 0 64 6.56
17 Ibrahim Osman Cánh trái 1 0 2 16 13 81.25% 1 0 32 6.53
23 Carlos Vicente Cánh phải 1 0 0 5 4 80% 5 0 17 6.06

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Danny Ings Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 9 5.98
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 3 2 0 13 7 53.85% 0 0 26 6.97
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 40 20 50% 0 0 55 7.3
44 Jairo Riedewald Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 26 89.66% 0 0 35 6.1
22 Thomas Davies Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 7 6.05
10 Callum OHare Tiền vệ công 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 6.07
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 10 62.5% 1 1 34 6.9
2 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 1 42 37 88.1% 0 3 60 6.9
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 26 76.47% 0 1 54 7.17
5 Leo Fuhr Hjelde Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 6 100% 0 0 17 6.46
38 Femi Seriki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 22 5.52
7 Thomas Cannon Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 2 9 6.22
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 39 7.03
6 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 1 0 61 7.03
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 1 1 0 34 26 76.47% 2 0 44 5.68
18 El Hadji Soumare Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ