Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Palmer
1 - 1 Jamal Lowe
George Brown
1 - 2 George Brown
Sean Fusire
Gabriel Otegbayo
Dominic Iorfa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 10 | Demarai Gray | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 7 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 7 | 2 | 66 | 6.97 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.22 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 27 | Kanya Fujimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 11 | 97 | 7.37 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 3 | 86 | 6.37 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 6 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 41 | Cashin | Defender | 3 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 7 | 91 | 6.33 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 21 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 9 | 21.43% | 0 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 36 | 6.28 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 3 | 30 | 6.73 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.74 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 45 | 6.64 | |
| 29 | George Brown | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.84 | |
| 30 | Ernie Weaver | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 39 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ