Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Southampton hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adam Armstrong
2 - 2 David Brooks
2 - 3 Che Adams
Samuel Ikechukwu Edozie
Will Smallbone
Joe Aribo
Kamal Deen Sulemana
Joe Rothwell
Sekou Mara
3 - 4 Joe Aribo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 8.3 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 33 | 6.73 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 39 | 6.86 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 4 | 47 | 6.49 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 4.8 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 35 | George Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 9 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 92 | 95.83% | 1 | 1 | 104 | 6.11 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 52 | 8.92 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 3 | 79 | 6.51 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 3 | 58 | 8.83 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 107 | 103 | 96.26% | 0 | 0 | 115 | 6.41 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 50 | 7.56 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 62 | 6.65 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 102 | 93 | 91.18% | 0 | 3 | 111 | 6.96 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 67 | 5.96 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ