Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Southampton hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Wood-Gordon
Caspar Jander
Elias Jelert
Leo Scienza
Cameron Archer
Cameron Bragg
1 - 1 Cameron Archer
Kuryu Matsuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.63 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 41 | Cashin | Defender | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 6.57 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.79 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ