Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Stoke City hôm nay ngày 10/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Wilmot
Nicholas Edward Powell
Ben Pearson
Josh Tymon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 14 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 30 | 7.48 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 43 | 7.47 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 2 | 56 | 7.42 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 52 | 7.14 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 35 | George Hall | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.76 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 4 | 69 | 7.29 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 2 | 72 | 7.08 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 4 | 52 | 6.72 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 3 | 84 | 7.27 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 53 | 7.09 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 13 | 0 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ