Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Stoke City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Cresswell
Favour Fawunmi
1 - 1 Phil Neumann(OW)
Lamine Cisse
Ben Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 6.47 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 56 | 8.05 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 56 | 7.13 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 2 | 68 | 7.14 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 10 | 46 | 7.45 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 31 | 7.13 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 3 | 15 | 6.17 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 26 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 61 | 6.55 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 67 | 7.29 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.21 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 6 | 66 | 7.43 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 56 | Favour Fawunmi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ