Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jobe Bellingham
0 - 1 Jack Clarke
Daniel Ballard
Abdoullah Ba
Nazariy Rusyn
Abdoullah Ba
Trai Hume
Luis Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 58 | 6.36 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 6.09 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 7.43 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 40 | 5.23 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 4 | 59 | 6.96 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 43 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 87 | 6.55 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.96 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 42 | 7.75 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 60 | 6.26 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 74 | 7.53 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 34 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ