Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Watford hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Kyprianou
Giorgi Chakvetadze
Vivaldo Semedo
Edo Kayembe
2 - 1 Othmane Maamma
Imran Louza
Moussa Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.87 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 8 | 50 | 7.41 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 4.78 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ