Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Birmingham City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs West Brom hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Swift
Conor Townsend
Nathaniel Chalobah
Brandon Thomas-Asante
Tom Fellows
Gonzalo Avila Gordon
Cedric Kipre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 26 | Kevin Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.26 | |
| 6 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Defender | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 27 | 7.12 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 17 | Siriki Dembele | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 5 | Dion Sanderson | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 12 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 42 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 32 | 5.79 | |
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 5 | Kyle Bartley | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 23 | 5.95 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.56 | |
| 7 | Jed Wallace | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 19 | John Swift | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 35 | 7.45 | |
| 2 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 5.5 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 35 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ