Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Birmingham City hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuel Aiwu
Krystian Bielik
Ethan Laird
3 - 1 Siriki Dembele
Scott Hogan
Koji Miyoshi
Oliver Burke
3 - 2 Siriki Dembele
Gary Gardner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 8.05 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 39 | 6.84 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 42 | 7.37 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 29 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 21 | 6.27 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.31 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ