Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Emil Ris Jakobsen
1 - 2 Scott Twine
Sam Morsy
Neto Borges
Adam Randell
Delano Burgzorg
Sinclair Armstrong
Tomi Horvat
Max Bird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 41 | 6.86 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 35 | 7.72 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 52 | 6.66 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 42 | 7.33 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 4 | 51 | 6.83 | |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 58 | 6.37 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 7.16 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 25 | 8.41 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 3 | 62 | 6.26 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 63 | 6.56 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 33 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ