Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Charlton Athletic hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Charlie Kelman
0 - 2 Charlie Kelman
Macaulay Gillesphey
Macaulay Gillesphey
Greg Docherty
Sonny Carey
Conor Coventry
Harvey Knibbs
Isaac Olaofe
Lloyd Jones
James Bree
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 70 | 6.55 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 0 | 73 | 6.63 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.56 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 7 | 84 | 7.18 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 46 | 7 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 6 | 64 | 7.16 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 43 | 8.27 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 8 | 5 | 47 | 6.79 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 29 | 6.36 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 7.53 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 11 | 46 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ