Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay ngày 20/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Wilson Esbrand
Liam Kelly
Tyler Walker
Fankaty Dabo
Jonathan Panzo
Callum Doyle
1 - 1 Ben Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 57 | 6.6 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 86 | 7 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 80 | 6.6 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 33 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 77 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Sean Maguire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Fankaty Dabo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 44 | Cian Tyler | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 67 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ