Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Binks
0 - 1 Ellis Simms
0 - 2 Brandon Thomas-Asante
Bobby Thomas
Tatsuhiro Sakamoto
Josh Eccles
Norman Bassette
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 5 | 29 | 6.42 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 3 | 28 | 6.24 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 47 | 6.51 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 1 | 66 | 6.76 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 38 | 7.11 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 5.87 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 35 | 8.06 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.39 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 38 | 7.32 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 41 | 8.28 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 6 | 23 | 8.01 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ