Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Derby County hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Barkhuizen
James Collins
1 - 1 Curtis Nelson
Adams Ebrima
James Collins
Tyrese Fornah
Liam Thompson
Craig Forsyth
4 - 2 Kane Wilson
Cashin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.03 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.85 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.49 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 93 | 6.76 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 60 | 7.36 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 69 | 6.61 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.66 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.47 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 79 | 7.34 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 71 | 7.24 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 0 | 57 | 7.45 | |
| 9 | James Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 0 | 59 | 6.34 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.13 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 1 | 60 | 5.53 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 56 | 7.24 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 22 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 94 | 6.18 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 11 | 6.04 | |
| 4 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ