Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Huddersfield Town hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Michal Helik
Bojan Radulovic Samoukovic
Jonathan Hogg
David Kasumu
Bojan Radulovic Samoukovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 5 | 21 | 6.47 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 0 | 100 | 6.8 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 5 | 1 | 68 | 6.59 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 101 | 87 | 86.14% | 0 | 4 | 110 | 6.64 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 10 | 0 | 105 | 6.58 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 4 | 78 | 6.82 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 66 | 58 | 87.88% | 2 | 0 | 78 | 6.56 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 4 | 0 | 90 | 7.43 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 54 | 5.81 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 4 | 67 | 8.52 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 20 | 52.63% | 9 | 0 | 74 | 7.67 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ