Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yu Hirakawa
Kieran Dowell
Matty Jacob
Louie Koumas
Kyle Joseph
0 - 1 Louie Koumas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 2 | 91 | 6.81 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 66 | 54 | 81.82% | 13 | 1 | 95 | 6.86 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 36 | 6.35 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 77 | 7.32 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 6 | 2 | 50 | 6.19 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 6 | 29 | 7.02 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 52 | 7.21 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 2 | 6 | 85 | 6.91 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 50 | 6.68 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 39 | 7.09 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 31 | 7.09 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 5 | 2 | 62 | 6.87 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 55 | 7.11 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 33 | 7.04 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 49 | 6.88 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 58 | 7.67 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ