Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Blackburn Rovers vs Hull City, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hull City
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.83
+0.25
1.03
O 2.25
0.83
U 2.25
1.03
1
2.05
X
3.20
2
3.50
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.16
O 1
1.07
U 1
0.79

Hạng nhất Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Hull City

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Hull City Hull City
Todd Cantwell match yellow.png
37'
Lewis Miller
Ra sân: Ryan Alebiosu
match change
46'
Moussa Baradji
Ra sân: Adam Forshaw
match change
57'
61'
match change Yu Hirakawa
Ra sân: John Lundstram
61'
match change Kieran Dowell
Ra sân: Liam Millar
Dion De Neve
Ra sân: Ryoya Morishita
match change
66'
Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Yuki Ohashi
match change
66'
71'
match change Matty Jacob
Ra sân: Akin Famewo
77'
match change Louie Koumas
Ra sân: Joe Gelhardt
78'
match change Kyle Joseph
Ra sân: Oliver McBurnie
81'
match goal 0 - 1 Louie Koumas
Kiến tạo: Kyle Joseph
Sean McLoughlin match yellow.png
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Hull City

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Hull City Hull City
9
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
69
 
Đánh đầu
 
57
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
15
22
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
4
32
 
Đánh đầu thành công
 
30
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
8
10
 
Đánh chặn
 
7
43
 
Ném biên
 
28
515
 
Số đường chuyền
 
323
77%
 
Chuyền chính xác
 
67%
159
 
Pha tấn công
 
87
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.27
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
40
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
42
 
Phá bóng
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Lewis Miller
14
Dion De Neve
11
Andri Lucas Gudjohnsen
24
Moussa Baradji
3
Harry Pickering
17
Hayden Carter
35
Nicholas Michalski
31
Kristi Montgomery
47
Aodhan Doherty
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 4-2-3-1
4-2-3-1 Hull City Hull City
22
Toth
20
Cashin
15
McLoughl...
26
ORiordan
2
Alebiosu
28
Forshaw
6
Tronstad
29
Jorgense...
10
Cantwell
25
Morishit...
23
Ohashi
1
Pandur
2
Coyle
4
Hughes
15
Egan
23
Famewo
27
Slater
5
Lundstra...
21
Gelhardt
20
Hadziahm...
7
Millar
9
McBurnie

Substitutes

13
Yu Hirakawa
26
Kieran Dowell
16
Matty Jacob
22
Kyle Joseph
36
Louie Koumas
58
Cathal McCarthy
12
Dillon Phillips
37
Patrick McNair
52
Hugh Parker
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Lewis Miller 12
Dion De Neve 14
Andri Lucas Gudjohnsen 11
Moussa Baradji 24
Harry Pickering 3
Hayden Carter 17
Nicholas Michalski 35
Kristi Montgomery 31
Aodhan Doherty 47
Blackburn Rovers Hull City
13 Yu Hirakawa
26 Kieran Dowell
16 Matty Jacob
22 Kyle Joseph
36 Louie Koumas
58 Cathal McCarthy
12 Dillon Phillips
37 Patrick McNair
52 Hugh Parker

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Hull City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 11.67
7.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
54.67% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 0.5
2.6 Sút trúng cầu môn 3.7
11.7 Phạm lỗi 12.7
5.4 Phạt góc 5.3
2.6 Thẻ vàng 3
51.8% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (32trận)
Chủ Khách
Hull City (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
2
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
3
4
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
1
2
HT-B/FT-B
4
3
3
5

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adam Forshaw Midfielder 1 1 0 42 36 85.71% 2 1 57 6.78
6 Sondre Tronstad Midfielder 1 0 0 74 67 90.54% 1 2 91 6.81
10 Todd Cantwell Midfielder 1 0 2 66 54 81.82% 13 1 95 6.86
29 Mathias Jorgensen Cánh phải 1 0 1 24 19 79.17% 3 3 36 6.35
15 Sean McLoughlin Defender 0 0 0 54 44 81.48% 0 5 77 7.32
12 Lewis Miller Defender 0 0 0 26 14 53.85% 6 2 50 6.19
23 Yuki Ohashi Forward 2 1 0 18 10 55.56% 2 6 29 7.02
25 Ryoya Morishita Midfielder 1 0 3 34 28 82.35% 4 1 52 7.21
22 Balazs Toth Thủ môn 0 0 0 28 14 50% 0 0 34 6.56
20 Cashin Trung vệ 0 0 0 52 32 61.54% 2 6 85 6.91
14 Dion De Neve Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 15 6.09
11 Andri Lucas Gudjohnsen Forward 0 0 0 10 8 80% 1 2 12 6.06
26 Connor ORiordan Defender 0 0 1 39 32 82.05% 1 3 50 6.68
2 Ryan Alebiosu Midfielder 1 1 0 19 15 78.95% 5 1 47 6.98
24 Moussa Baradji Midfielder 1 0 0 16 13 81.25% 1 0 29 5.95

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 John Egan Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 4 39 7.09
5 John Lundstram Midfielder 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 38 6.58
9 Oliver McBurnie Forward 0 0 2 15 8 53.33% 0 6 31 7.09
26 Kieran Dowell Tiền vệ công 1 0 0 6 4 66.67% 0 2 11 6.08
20 Amir Hadziahmetovic Midfielder 1 0 1 42 27 64.29% 5 2 62 6.87
2 Lewie Coyle Defender 0 0 0 17 13 76.47% 2 2 55 7.11
23 Akin Famewo Defender 0 0 0 20 13 65% 0 4 33 7.04
27 Regan Slater Midfielder 1 1 0 32 25 78.13% 1 2 49 6.88
7 Liam Millar Midfielder 2 1 0 17 12 70.59% 3 1 36 6.6
21 Joe Gelhardt Midfielder 3 0 0 22 11 50% 2 1 46 6.7
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 35 20 57.14% 0 0 48 7.44
22 Kyle Joseph Forward 1 1 1 4 1 25% 0 0 8 6.7
16 Matty Jacob Defender 0 0 0 8 6 75% 0 1 19 6.46
13 Yu Hirakawa Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 19 6.72
4 Charlie Hughes Defender 1 0 0 33 25 75.76% 0 4 58 7.67
36 Louie Koumas Cánh trái 1 1 1 4 2 50% 0 1 10 7.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ