Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Steven Alzate
Lewie Coyle
Ryan James Longman
0 - 1 Ryan James Longman
Finley Burns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 54 | 77.14% | 0 | 4 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 54 | 6.83 | |
| 42 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 4 | 76 | 6.65 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 2 | 3 | 74 | 6.82 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 72 | 6.79 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.23 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 72 | 6.76 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 49 | 7.12 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 7 | 66 | 7.22 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 62 | 8.13 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 16 | Ryan James Longman | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.98 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 53 | 6.98 | |
| 29 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 17 | Finley Burns | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.11 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 34 | 6.42 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.93 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 57 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ