Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Ipswich Town hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Kipre
Azor Matusiwa
Jens Cajuste
Marcelino Nunez
Leif Davis
George Hirst
Jaden Philogene-Bidace
Sindre Walle Egeli
1 - 1 Sindre Walle Egeli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 3 | 46 | 7.07 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 55 | 7.13 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 24 | 6.26 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 3 | 65 | 7.15 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 7.11 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 46 | 6.64 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 34 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ