Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Luton Town hôm nay ngày 01/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Lockyer
Pelly Ruddock
Fred Onyedinma
Allan Campbell
Luke Freeman
Dan Potts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 33 | 6.99 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.78 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 6.87 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 36 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.62 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 6.39 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 2 | 31 | 6.44 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 5 | 24 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ