Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Luton Town hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Clark
Jacob Brown
Cauley Woodrow
Liam Walsh
Liam Walsh
Joseph Johnson
Zack Nelson
Joe Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 7 | 61 | 8.46 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 74 | 7.44 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 7.43 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 70 | 7.42 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 41 | 8.08 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 35 | 7.41 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 54 | 7.48 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 39 | 7.86 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 7.68 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 3 | 37 | 6.26 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 5.87 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.64 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 43 | 84.31% | 8 | 1 | 73 | 6.44 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 57 | 6.01 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.1 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 69 | 6.25 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.68 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 38 | Joseph Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ