Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Japhet Tanganga
Michael Obafemi
0 - 1 Michael Obafemi
Joe Bryan
Brooke Norton-Cuffy
Duncan Watmore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 3 | 96 | 6.4 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 19 | 6.57 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7.07 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 3 | 93 | 6.46 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 3 | 56 | 6.99 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 3 | 83 | 6.36 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.67 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 8 | 1 | 37 | 5.88 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 1 | 0 | 78 | 6.39 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 53 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 25 | 6.46 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 43 | 6.11 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ