Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Camiel Neghli
Caleb Taylor
Macaulay Langstaff
Joe Bryan
Tristan Crama
Ryan Leonard
Raees Bangura-Williams
Joe Bryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 21 | 6.89 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.19 | |
| 40 | Matty Litherland | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 24 | 6.22 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.17 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 15 | 5.51 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ