Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kellen Fisher
Ante Crnac
Jack Stacey

Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Jacob Wright
0 - 1 Ante Crnac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 3 | 8 | 6.28 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 47 | Augustus Kargbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 25 | 6.56 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 23 | 6.33 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ