Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcelino Nunez
Onel Hernandez
Ashley Barnes
Christian Fassnacht
Jacob Lungi Sorensen
Sam McCallum
Liam Gibbs
Ben Gibson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 5 | 64 | 6.73 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 5 | 30 | 6.85 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 3 | 0 | 68 | 6.61 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 5 | 65 | 6.64 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 14 | 51.85% | 7 | 1 | 44 | 7.65 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 63 | 6.99 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 86 | 74 | 86.05% | 0 | 1 | 101 | 6.94 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 61 | 6.32 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 71 | 79.78% | 0 | 2 | 99 | 6.68 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 68 | 6.12 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 27 | 6.21 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 1 | 80 | 6.42 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 8 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 0 | 66 | 7.05 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ