Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Freddie Potts
Isaac Hayden
Ryley Towler
Christian Saydee
Terry Devlin
Matt Ritchie
Josh Murphy
Terry Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 6 | 67 | 7.32 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 26 | 6.72 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 49 | 6.96 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 44 | 6.66 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 54 | 8.73 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 56 | 6.71 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.19 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 4 | 55 | 7.37 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 3 | 0 | 55 | 7.25 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 43 | 6.63 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 6 | 52 | 6.84 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 3 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 25 | 6.68 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 53 | 6.28 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 3 | 46 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ