Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Lewis
Thierry Small
Callum Lang
Daniel Jebbison
Callum Lang
Odel Offiah
Thierry Small
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 55 | 6.57 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 29 | 6.76 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 1 | 30 | 6.76 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 33 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 8 | 71 | 7.57 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ