Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sinclair Armstrong
Elijah Dixon-Bonner
Isaac Hayden
Paul Smyth
Joseph Hodge
0 - 1 Aynsley Pears(OW)
0 - 2 Joseph Hodge
Michael Frey
Ziyad Larkeche
Asmir Begovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 30 | 7.38 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 101 | 89 | 88.12% | 0 | 0 | 112 | 6.16 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 92 | 6.33 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 100 | 6.65 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 5.75 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 1 | 78 | 6.75 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 2 | 82 | 7.06 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 58 | 5.97 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 76 | 59 | 77.63% | 1 | 0 | 94 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 42 | 7.28 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 5 | 13 | 6.28 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.78 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 64 | 6.72 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 72 | 7.64 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 12 | 0 | 65 | 7.86 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 33 | 6.77 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.28 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ