Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Rotherham United hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sean Morrison
Sean Morrison
Jamie Lindsay
Jordan Hugill
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Arvin Appiah
2 - 2 Tom Eaves
Georgie Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 8 | 50 | 6.67 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.96 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 7.45 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.54 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ