Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Windass
Bambo Diaby
Dominic Iorfa
1 - 2 Marvin Johnson
1 - 3 Aynsley Pears(OW)
Marvin Johnson
Liam Palmer
Djeidi Gassama
Michael Smith
Callum Paterson
Will Vaulks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 21 | 6.42 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 49 | 5.87 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 47 | 6.52 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 48 | 5.88 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 5.03 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 38 | 5.66 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.93 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 7.48 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 32 | 6.69 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.82 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 0 | 31 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ