Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Southampton hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Brooks
Che Adams
Will Smallbone
Kamal Deen Sulemana
Samuel Ikechukwu Edozie
Sekou Mara
Che Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 4 | 31 | 6.25 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 70 | 7 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 52 | 7.41 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 1 | 98 | 7.26 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 115 | 107 | 93.04% | 0 | 1 | 131 | 7.33 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 72 | 7.18 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 76 | 7.96 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 1 | 101 | 7.16 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 130 | 113 | 86.92% | 0 | 1 | 142 | 7.02 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ