Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Rigo
0 - 1 Million Manhoef
Steven Nzonzi
Robert Bozenik
Jamie Donley
Lamine Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 2 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 2 | 52 | 6.79 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 69 | 7.86 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.82 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.15 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 7.16 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 2 | 72 | 6.92 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 70 | 6.71 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 42 | 7.25 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 55 | 6.76 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 48 | 7.83 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 7 | 4 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 74 | 7.35 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 7.43 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ