Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tatsuki Seko
0 - 1 Million Manhoef
Wouter Burger
Michael Rose
Junior Tchamadeu
0 - 2 Thomas Cannon
Andre Vidigal
Niall Ennis
Eric Bocat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 41 | 6.08 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 52 | 6.51 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 1 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 51 | 6.34 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 9 | 65 | 6.85 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 58 | 6.51 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 6 | 2 | 76 | 6.71 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 5 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.43 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 54 | 6.89 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 43 | 7.81 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 5 | 4 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 34 | 7.96 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 50 | 6.96 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 48 | 7.16 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ