Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Clarke
1 - 2 Daniel Neill
Patrick Roberts
Alex Pritchard
1 - 3 Jack Clarke
Abdoullah Ba
Adil Aouchiche
Daniel Ballard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 47 | 6.26 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 38 | 7.05 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 5.66 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 52 | 6.35 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.63 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.89 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 47 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 34 | 7.41 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 40 | 6.67 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 7.85 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Niall Huggins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 11 | Mason Burstow | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | ||
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ