Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trai Hume
1 - 1 Chris Rigg
1 - 2 Wilson Isidor
Luke ONien
Adil Aouchiche
Patrick Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 4 | 73 | 6.33 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 42 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 74 | 6.06 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 3 | 78 | 7.14 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 8 | 0 | 67 | 7.21 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.55 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 47 | 6.35 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.97 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 73 | 6.49 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 7 | 74 | 6.98 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 3 | 49 | 6.85 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 64 | 7 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 61 | 6.66 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 26 | 6.21 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 37 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ