Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Cullen
Liam Cullen
Jay Fulton
Jay Fulton
Harrison Ashby
Oliver Cooper
Benjamin Cabango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 31 | 6.49 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 31 | 6.65 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 26 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.61 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.38 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 41 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ