Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Blackburn Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Goncalo Baptista Franco
Ji Seong Eom
Ronald Pereira Martins
Liam Cullen
Adam Idah
1 - 2 Liam Cullen
Josh Tymon
Cameron Burgess
Jay Fulton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 59 | 5.97 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 2 | 42 | 6.91 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 53 | 6.11 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 59 | 43 | 72.88% | 8 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 55 | 6.52 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 4 | 80 | 6.51 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 13 | 6.29 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 53 | 6.35 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 26 | 6.73 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 11 | 0 | 58 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.25 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 15 | Cameron Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 4 | 92 | 7.46 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 21 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 14 | Josh Tymon | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 65 | 6.58 | |
| 20 | Liam Cullen | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.75 | |
| 2 | Josh Key | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 1 | 51 | 6.32 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 74 | 7.07 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 32 | 6.69 | |
| 6 | Marko Stamenic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ